Giá: 455.000.000 ₫
490.000.000 ₫
|
1-Thông số vận hành |
|
|
Cung cấp hiêu điên thế |
Tiêu chuẩn AC380V±10%, 50/60Hz |
|
Sự tiêu thụ năng lượng |
<18KW |
|
Nhiêt độ môi trường làm viêc |
-40℃~40℃ |
|
Độ ẩm môi trường làm viêc |
10% ~ 80%(Không ngưng tụ) |
|
2- Thông số quang học |
|
|
Công suất laser tối đa (Watt) |
3000 |
|
Mất ổn định nguồn điên(%) |
±1 |
|
Chế độ làm viêc bằng laze |
Sóng liên tục |
|
Bước sóng trung tâm (nm) |
1080 ± 10 |
|
Phạm vi điều chỉnh công suất (%) |
10-100 (Điều chỉnh độ dốc) |
|
3- Thông số cơ khí |
|
|
Khu vực làm viêc |
Φ10-Φ220mm *100 - 6000mm (đường kính*chiều dài) |
|
Máy phát laser |
Máy phát laser Maxtophonics 3000W |
|
Đầu laze |
Đầu cắt laser tự động Raytools BM110 |
|
Hê thống điều khiển |
Hệ thống điều khiển Raytools XC4000T |
|
Hướng dẫn tuyến tính |
Hướng dẫn tuyến tính Đài Loan Hiwin 30 mm |
|
Quá trình lây truyền |
Thanh răng và bánh răng Đài Loan VASTUN/APEX/YYC |
|
Linh kiên điên tử |
Schneider người Pháp |
|
Chế độ ổ đĩa |
Động cơ servo Delta của Đài Loan trục Y 750w Động cơ servo Delta của Đài Loan trục Z 400w |
|
Giảm tốc |
Hộp giảm tốc MOTOREDUCER của Pháp |
|
Tốc độ chạy không tải tối đa |
65m/phút |
|
Lặp lại độ chính xác của vị trí |
± 0.02mm |
|
Độ chính xác của vị trí |
±0.03mm/m |
|
Ngôn ngữ lênh |
AI, BMP, DST, DXF, DXP, PLT |
|
Khí phụ trợ |
N2 cho Nhôm, O2 cho thép Carbon, N2 cho Thép không gỉ |
Đánh giá 1 lượt đánh giá

Hotline : 0986 363 552 - 0907 611 555 ( Mr Thuận )